categorically
ca
ˌkæ
te
ti
go
ˈgɒ
go
rica
rɪk
rik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "categorically"trong tiếng Anh

categorically
01

một cách dứt khoát, hoàn toàn

in a definite, clear, and explicit manner 
categorically definition and meaning
Các ví dụ
The company's spokesperson categorically denied the allegations of wrongdoing. 

Người phát ngôn của công ty đã phủ nhận dứt khoát những cáo buộc về hành vi sai trái.

02

một cách dứt khoát

in an unqualified manner 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng