Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to categorize
01
phân loại, phân nhóm
to sort similar items into a specific group
Transitive: to categorize diverse items
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
categorize
ngôi thứ ba số ít
categorizes
hiện tại phân từ
categorizing
quá khứ đơn
categorized
quá khứ phân từ
categorized
Các ví dụ
She categorized the emails into folders based on their topic to keep her inbox organized.
Cô ấy phân loại các email vào các thư mục dựa trên chủ đề của chúng để giữ hộp thư đến của mình ngăn nắp.
Cây Từ Vựng
categorized
categorize
category



























