Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to categorize
01
phân loại, phân nhóm
to sort similar items into a specific group
Transitive: to categorize diverse items
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
categorize
ngôi thứ ba số ít
categorizes
hiện tại phân từ
categorizing
quá khứ đơn
categorized
quá khứ phân từ
categorized
Các ví dụ
She is currently categorizing expenses into different budget categories.
Cô ấy hiện đang phân loại chi phí vào các danh mục ngân sách khác nhau.
Cây Từ Vựng
categorized
categorize
category



























