to categorize
ca
ˈkæ
te
ti
go
rize
raɪz
raiz
categorise

Định nghĩa và ý nghĩa của "categorize"trong tiếng Anh

to categorize
01

phân loại, phân nhóm

to sort similar items into a specific group 
Transitive: to categorize diverse items
to categorize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
categorize
ngôi thứ ba số ít
categorizes
hiện tại phân từ
categorizing
quá khứ đơn
categorized
quá khứ phân từ
categorized
Các ví dụ
She categorized the emails into folders based on their topic to keep her inbox organized. 

Cô ấy phân loại các email vào các thư mục dựa trên chủ đề của chúng để giữ hộp thư đến của mình ngăn nắp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng