castigate
cas
ˈkæs
kās
ti
gate
ˌgeɪt
geit
British pronunciation
/kˈɑːstɪɡˌe‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "castigate"trong tiếng Anh

to castigate
01

khiển trách, chỉ trích nặng nề

to strongly and harshly criticize someone or something
Transitive: to castigate sb | to castigate sb for an action or behavior
to castigate definition and meaning
example
Các ví dụ
Unhappy with the product quality, the customer castigated the company in the online review.
Không hài lòng với chất lượng sản phẩm, khách hàng đã chỉ trích nặng nề công ty trong bài đánh giá trực tuyến.
02

trừng phạt, khiển trách nghiêm khắc

to inflict harsh punishment or reprimand upon someone
Transitive: to castigate sb
example
Các ví dụ
The coach castigated the players for their lack of effort during practice.
Huấn luyện viên khiển trách các cầu thủ vì thiếu nỗ lực trong buổi tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store