captivatingly
cap
ˈkæp
kāp
ti
ti
va
ˌveɪ
vei
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/kˈaptɪvˌeɪtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "captivatingly"trong tiếng Anh

captivatingly
01

một cách quyến rũ, một cách mê hoặc

in a bewitching or enchanting manner that attracts and holds attention
example
Các ví dụ
The dancer moved captivatingly, mesmerizing the entire audience.
Vũ công di chuyển một cách quyến rũ, làm mê hoặc toàn bộ khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store