Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to adopt
01
nhận nuôi
to take someone's child into one's family and become their legal parent
Transitive: to adopt a child
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
adopt
ngôi thứ ba số ít
adopts
hiện tại phân từ
adopting
quá khứ đơn
adopted
quá khứ phân từ
adopted
Các ví dụ
The couple decided to adopt a child to expand their family and share their love.
Cặp đôi quyết định nhận nuôi một đứa trẻ để mở rộng gia đình và chia sẻ tình yêu của họ.
02
chấp nhận, áp dụng
to accept, embrace, or incorporate a particular idea, practice, or belief into one's own behavior or lifestyle
Transitive: to adopt a practice or belief
Các ví dụ
The organization currently adopts eco-friendly policies to reduce its carbon footprint.
Tổ chức hiện đang áp dụng các chính sách thân thiện với môi trường để giảm lượng khí thải carbon.
03
áp dụng, chấp nhận
to choose and begin to use or show a particular stance, approach, or way of thinking.
Transitive: to adopt a stance or approach
Các ví dụ
The leader decided to adopt a more optimistic tone during the team meeting.
Người lãnh đạo quyết định áp dụng một giọng điệu lạc quan hơn trong cuộc họp nhóm.
04
chấp nhận, lựa chọn
to select a new title, place, or practice in place of a former one
Transitive: to adopt a new title or place
Các ví dụ
After moving abroad, he chose to adopt a new name that was easier for locals to pronounce.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy đã chọn đổi một cái tên mới dễ phát âm hơn cho người dân địa phương.
05
chấp nhận, tiếp thu
to accept or claim something as one’s own, even though it originally came from another source
Transitive: to adopt sth
Các ví dụ
The artist adopted techniques from other styles, making them part of his unique work.
Nghệ sĩ đã áp dụng kỹ thuật từ các phong cách khác, biến chúng thành một phần trong tác phẩm độc đáo của mình.
Cây Từ Vựng
adoptable
adopted
adopter
adopt



























