Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bum
01
kẻ lang thang, người vô gia cư
a vagrant
informal
Các ví dụ
Sitting on that hard bench all day made her bum sore.
Ngồi trên chiếc ghế cứng đó cả ngày khiến mông cô ấy đau.
03
kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề
a person regarded as despicable, lazy, or worthless
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bums
Các ví dụ
The landlord is a real bum for ignoring the repairs.
Chủ nhà là một kẻ vô dụng thực sự khi bỏ qua việc sửa chữa.
04
kẻ thất bại, chán nản
someone who is feeling disappointed, down, or depressed, often due to a situation not going as expected
disapproving
informal
Các ví dụ
After the breakup, he turned into such a bum.
Sau khi chia tay, anh ấy trở thành một kẻ thất bại.
to bum
01
xin, vay mượn
to get something through asking without offering anything in exchange
Transitive: to bum sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bum
ngôi thứ ba số ít
bums
hiện tại phân từ
bumming
quá khứ đơn
bummed
quá khứ phân từ
bummed
Các ví dụ
Knowing he forgot his wallet, he hoped to bum a cup of coffee from his colleague.
Biết mình quên ví, anh ta hy vọng sẽ xin một tách cà phê từ đồng nghiệp.
02
làm thất vọng, làm chán nản
to make someone feel unhappy or disappointed
informal
Các ví dụ
The rainy weather bummed everyone at the picnic.
Thời tiết mưa đã làm mọi người thất vọng ở buổi dã ngoại.
bum
01
chất lượng rất kém, mong manh
of very poor quality; flimsy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bummest
so sánh hơn
bummer
có thể phân cấp



























