Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brimming
01
tràn đầy, đầy ắp
filled to the top, often with an abundance of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brimming
so sánh hơn
more brimming
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, abundance, state
Các ví dụ
The conversation was brimming with laughter and joy.
Cuộc trò chuyện tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
brimming
brim



























