to adapt
a
a
a
dapt
ˈdæpt
dāpt
adoptadept

Định nghĩa và ý nghĩa của "adapt"trong tiếng Anh

to adapt
01

thích nghi, điều chỉnh

to change something in a way that suits a new purpose or situation better 
Transitive: to adapt sth
to adapt definition and meaning
Các ví dụ
The company had to adapt its marketing strategy to reach a global audience. 

Công ty phải điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng toàn cầu.

02

chuyển thể, biên tập lại

to change a book or play in a way that can be made into a movie, TV series, etc. 
Transitive: to adapt a book or play
to adapt definition and meaning
Các ví dụ
The screenwriter adapted the bestselling novel into a screenplay. 

Nhà biên kịch đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết bán chạy thành kịch bản.

03

thích nghi, điều chỉnh

to adjust oneself to fit into a new environment or situation 
Transitive: to adapt oneself to sth
Intransitive: to adapt to sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
adapt
ngôi thứ ba số ít
adapts
hiện tại phân từ
adapting
quá khứ đơn
adapted
quá khứ phân từ
adapted
Các ví dụ
After moving abroad, he had to quickly adapt to the local culture. 

Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy phải nhanh chóng thích nghi với văn hóa địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng