affordably
a
ə
ē
ffor
ˈfɔr
fawr
dab
dəb
dēb
ly
li
li
/ɐfˈɔːdəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affordably"trong tiếng Anh

affordably
01

một cách phải chăng, với giá cả phải chăng

within one's financial means
Các ví dụ
The new housing units were designed to be sold affordably.
Các đơn vị nhà ở mới được thiết kế để bán với giá phải chăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng