Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affordably
01
một cách phải chăng, với giá cả phải chăng
within one's financial means
Các ví dụ
The new housing units were designed to be sold affordably.
Các đơn vị nhà ở mới được thiết kế để bán với giá phải chăng.
Cây Từ Vựng
affordably
affordable
afford



























