Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesomely
01
một cách đáng kinh ngạc, một cách tuyệt vời
in a way that inspires great admiration, wonder, or fear
Các ví dụ
The ancient ruins stretched awesomely across the desert plain.
Những tàn tích cổ xưa trải dài một cách đáng kinh ngạc trên đồng bằng sa mạc.
1.1
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
in an extremely good or excellent manner
Các ví dụ
He handled the negotiations awesomely and closed the deal successfully.
Anh ấy xử lý các cuộc đàm phán một cách tuyệt vời và kết thúc thỏa thuận thành công.
Cây Từ Vựng
awesomely
awesome



























