Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesomely
01
một cách đáng kinh ngạc, một cách tuyệt vời
in a way that inspires great admiration, wonder, or fear
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The mountain rose awesomely against the sunset sky.
Ngọn núi vươn lên kỳ vĩ trước bầu trời hoàng hôn.
1.1
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
in an extremely good or excellent manner
Các ví dụ
She performed awesomely in the final round of the competition.
Cô ấy đã thể hiện tuyệt vời trong vòng chung kết của cuộc thi.
Cây Từ Vựng
awesomely
awesome



























