bewildering
be
bi
wil
ˈwɪl
vil
de
ring
rɪng
ring
British pronunciation
/bɪwˈɪldəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewildering"trong tiếng Anh

bewildering
01

bối rối, khó hiểu

causing confusion or lack of understanding
example
Các ví dụ
The bewildering maze of streets made it easy to get lost.
Mê cung bối rối của những con đường khiến việc lạc lối trở nên dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store