outspend
out
ˈaʊt
awt
spend
ˌspɛnd
spend
/a‌ʊtspˈɛnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outspend"trong tiếng Anh

to outspend
01

tiêu nhiều hơn, vượt trội về chi tiêu

to spend more money than somebody else
Các ví dụ
The campaign manager knew that to win the election, they had to outspend their opponent on television and social media ads.
Người quản lý chiến dịch biết rằng để thắng cử, họ phải chi tiêu nhiều hơn đối thủ trên các quảng cáo truyền hình và mạng xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng