booming
boo
ˈbu:
boo
ming
mɪng
ming
boozingbookingblooming

Định nghĩa và ý nghĩa của "booming"trong tiếng Anh

booming
01

phát triển mạnh, bùng nổ

characterized by growth, expansion, or prosperity in an industry, economy, or market 
booming definition and meaning
Các ví dụ
The real estate market in the city is booming, with prices rising daily. 

Thị trường bất động sản trong thành phố đang bùng nổ, với giá cả tăng lên hàng ngày.

02

ầm ầm, vang dội

resounding with a deep, loud, and powerful quality, often like the sound of a boom 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most booming
so sánh hơn
more booming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The booming thunder shook the windows as the storm approached. 

Tiếng sấm ầm ầm làm rung cửa sổ khi cơn bão đến gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng