Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boiling
01
nóng bỏng, thiêu đốt
having an intense, almost unbearable heat
Các ví dụ
The desert experienced boiling temperatures during the summer months.
Sa mạc trải qua nhiệt độ sôi sục trong những tháng mùa hè.
02
sôi, đang sôi
heated to the point where a liquid turns into a gas
Các ví dụ
The steam from the boiling kettle filled the kitchen with warmth.
Hơi nước từ ấm đun sôi làm đầy nhà bếp bằng hơi ấm.
Boiling
boiling
01
sôi, nóng bỏng
in a manner that is extremely intense
Các ví dụ
The room was boiling hot, making it uncomfortable for everyone.
Căn phòng nóng như thiêu, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Cây Từ Vựng
boiling
boil



























