Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-care
01
chăm sóc bản thân, tự chăm sóc
the action of taking care of oneself by exercising, eating good food, and sleeping well to improve or maintain health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























