self-care
self
sɛlf
self
care
kɛr
ker
/sˈɛlfkˈeə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-care"trong tiếng Anh

Self-care
01

chăm sóc bản thân, tự chăm sóc

the action of taking care of oneself by exercising, eating good food, and sleeping well to improve or maintain health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng