Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blushing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blushing
so sánh hơn
more blushing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The blushing bride appeared radiant as she walked down the aisle.
Cô dâu đỏ mặt trông rạng rỡ khi bước xuống lối đi.
Cây Từ Vựng
unblushing
blushing
blush



























