Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrathful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrathful
so sánh hơn
more wrathful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her wrathful reaction to the betrayal was evident in her fierce words.
Phản ứng giận dữ của cô ấy trước sự phản bội rõ ràng trong những lời lẽ hung hăng của cô.
Cây Từ Vựng
wrathfully
wrathful
wrath



























