Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrapper
01
bao bì, giấy gói
the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped
02
áo choàng tắm, áo choàng lỏng
a loose dressing gown for women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wrappers
03
lớp bọc, khăn choàng
cloak that is folded or wrapped around a person
04
bìa, bìa bọc ngoài
a detachable cover or paper surrounding a book or magazine



























