wraparound
wrap
ˈræp
rāp
a
ə
ē
round
ˌraʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "wraparound"trong tiếng Anh

Wraparound
01

áo choàng quấn, váy quấn

a garment that is wrapped around the body and fastened at the side, typically a dress or skirt 
wraparound definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wraparounds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng