Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
willfully
01
cố ý, có chủ ý
in a deliberate way, intending to cause harm or break rules
disapproving
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was accused of willfully spreading false information.
Anh ta bị buộc tội cố ý phát tán thông tin sai sự thật.
02
cố ý, cố tình
with a stubborn determination to act as one wants, despite consequences or rules
disapproving
Các ví dụ
The manager willfully dismissed all concerns raised by employees.
Người quản lý đã cố ý bỏ qua tất cả các mối quan ngại do nhân viên nêu ra.
Cây Từ Vựng
willfully
willful
will



























