wet
wet
wɛt
vet
netgetvetjet

Định nghĩa và ý nghĩa của "wet"trong tiếng Anh

01

ướt, ẩm ướt

covered with or full of water or another liquid 
wet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wettest
so sánh hơn
wetter
có thể phân cấp
Các ví dụ
He enjoyed the smell of wet soil after the rain. 

Anh ấy thích mùi của đất ướt sau cơn mưa.

02

ẩm ướt, ướt

characterized by rain or moisture 
wet definition and meaning
Các ví dụ
I forgot my umbrella, and now I'm stuck outside in this wet weather. 

Tôi quên ô, và giờ tôi bị kẹt ở ngoài trong thời tiết ẩm ướt này.

03

ướt, nơi việc bán đồ uống có cồn được phép

referring to a region or area where the sale of alcoholic beverages is legal and permitted 
Các ví dụ
The city is considered wet, with numerous bars and liquor stores available to residents. 

Thành phố được coi là ướt, với nhiều quán bar và cửa hàng rượu có sẵn cho cư dân.

04

say, xỉn

(of a person) having the condition of being drunk 
Các ví dụ
After years of partying, he became a wet individual, unable to enjoy social events without alcohol. 

Sau nhiều năm tiệc tùng, anh ta trở thành một cá nhân say xỉn, không thể tận hưởng các sự kiện xã hội mà không có rượu.

05

ẩm ướt, ướt

still moist and not dry 
Các ví dụ
The artist avoided touching the canvas because the paint was still wet. 

Nghệ sĩ tránh chạm vào bức vẽ vì sơn vẫn còn ướt.

06

ướt, sũng nước

having a diaper or clothing soaked with urine 
Các ví dụ
The baby cried because his diaper was wet and uncomfortable. 

Em bé khóc vì tã của em bị ướt và không thoải mái.

07

ôn hòa, bảo thủ-cấp tiến

having conservative views while being open to or exhibiting liberal ideas 
Các ví dụ
The politician was considered wet by his colleagues for supporting progressive social policies. 

Chính trị gia bị đồng nghiệp coi là ướt vì ủng hộ các chính sách xã hội tiến bộ.

08

ướt, ẩm ướt

using water or another liquid in a process 
Các ví dụ
The photographer used wet methods to develop his film. 

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng phương pháp ướt để phát triển phim của mình.

09

yếu đuối, nhát gan

characterized by being weak or lacking in courage 
Các ví dụ
His wet behavior made him an easy target for bullies. 

Hành vi yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ bắt nạt.

10

ướt, có đờm

(of a cough) producing mucus or phlegm 
Các ví dụ
His wet cough was producing a lot of mucus each day. 

Cơn ho có đờm của anh ấy đã tạo ra rất nhiều chất nhầy mỗi ngày.

01

làm ướt, tẩm ướt

to make something damp or moist by applying water or another liquid 
Transitive: to wet sth
to wet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
wet
ngôi thứ ba số ít
wets
hiện tại phân từ
wetting
quá khứ đơn
wet
quá khứ phân từ
wet
Các ví dụ
She wet her paintbrush before starting to paint. 

Cô ấy đã làm ướt cọ vẽ của mình trước khi bắt đầu vẽ.

02

làm ướt, đái vào

to make something damp or soaked by urination 
Transitive: to wet sth
Các ví dụ
The puppy accidentally wet the carpet while playing. 

Chú cún con vô tình làm ướt tấm thảm khi đang chơi.

03

pha trà, rót nước sôi vào

to pour boiling water over tea to make it ready to drink 
Transitive: to wet tea
Các ví dụ
She offered to wet the tea while they settled in. 

Cô ấy đề nghị ướt trà trong khi họ ổn định.

04

làm ướt, tẩm ướt

to change from dry to wet 
Intransitive
Các ví dụ
The ground will wet after the heavy rain. 

Mặt đất sẽ ướt sau cơn mưa lớn.

01

độ ẩm, sự ướt át

the state of being moist or damp 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The wet from the rain soaked through my clothes. 

Độ ẩm từ mưa thấm qua quần áo của tôi.

02

mưa, độ ẩm

the condition of being rainy 
Các ví dụ
We stayed indoors all day because of the wet. 

Chúng tôi ở trong nhà cả ngày vì trời mưa.

03

người yếu đuối, kẻ thiếu quyết đoán

a person who is seen as weak or lacking determination 
Các ví dụ
In the boardroom, he was criticized for being a wet who couldn't make tough decisions. 

Trong phòng họp, anh ta bị chỉ trích vì là một người yếu đuối không thể đưa ra quyết định khó khăn.

04

ướt, bảo thủ ủng hộ chính sách tự do

a Conservative who supports or adopts some liberal ideas or policies 
Các ví dụ
The wets favoured a change in economic policy that included more social spending. 

Những người wets ủng hộ một sự thay đổi trong chính sách kinh tế bao gồm nhiều chi tiêu xã hội hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng