Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wee-wee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
wee-wee
ngôi thứ ba số ít
wee-wees
hiện tại phân từ
wee-weeing
quá khứ đơn
wee-weed
quá khứ phân từ
wee-weed
Các ví dụ
During the hike, they found a spot where he could wee-wee discreetly.
Trong chuyến đi bộ, họ đã tìm thấy một chỗ mà anh ấy có thể tè một cách kín đáo.



























