Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wee-wee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
wee-wee
ngôi thứ ba số ít
wee-wees
hiện tại phân từ
wee-weeing
quá khứ đơn
wee-weed
quá khứ phân từ
wee-weed
Các ví dụ
The little one asked if they could wee-wee before finishing their snack.
Đứa nhỏ hỏi liệu chúng có thể đi tè trước khi ăn xong bữa ăn nhẹ không.



























