way-out
way
weɪ
vei
out
aʊt
awt
layout

Định nghĩa và ý nghĩa của "way-out"trong tiếng Anh

way-out
01

khác thường, tiên phong

unconventional to an extreme degree 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most way-out
so sánh hơn
more way-out
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist’s way-out style of painting made a lasting impression on the art world. 

Phong cách vẽ khác thường của nghệ sĩ đã để lại ấn tượng lâu dài trong giới nghệ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng