Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
way-out
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most way-out
so sánh hơn
more way-out
có thể phân cấp
Các ví dụ
The way-out designs in the fashion show had everyone talking.
Những thiết kế khác thường trong buổi trình diễn thời trang khiến mọi người bàn tán.



























