Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blockhead
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockheads
Các ví dụ
She 's no blockhead – she solved the riddle in seconds.
Cô ấy không phải là kẻ ngu ngốc – cô ấy đã giải câu đố trong vài giây.



























