blockhead
Pronunciation
/ˈblɑkˌhed/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blockhead"trong tiếng Anh

Blockhead
01

ngu ngốc, đần độn

a stupid, dull, or slow-witted person
blockhead definition and meaning
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockheads
Các ví dụ
She 's no blockhead – she solved the riddle in seconds.
Cô ấy không phải là kẻ ngu ngốc – cô ấy đã giải câu đố trong vài giây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng