blockhead
block
ˈblɒk
blok
head
hɛd
hed
blackhead

Định nghĩa và ý nghĩa của "blockhead"trong tiếng Anh

Blockhead
01

ngu ngốc, đần độn

a stupid, dull, or slow-witted person 
blockhead definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockheads
Các ví dụ
The blockhead couldn't figure out how to open the child-safety lid. 

Kẻ ngốc không thể tìm ra cách mở nắp an toàn cho trẻ em.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng