Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blissful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blissful
so sánh hơn
more blissful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The blissful melody of the song transported listeners to a world of tranquility and happiness.
Giai điệu hạnh phúc của bài hát đã đưa người nghe đến một thế giới của sự bình yên và hạnh phúc.
Cây Từ Vựng
blissfully
blissfulness
blissful
bliss



























