Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
urgent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most urgent
so sánh hơn
more urgent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The patient's condition is urgent, and they need to see a doctor right away.
Tình trạng của bệnh nhân khẩn cấp, và họ cần gặp bác sĩ ngay lập tức.
02
khẩn thiết, kiên trì
(of people) Insistent or persistent in demanding attention or action
Các ví dụ
The Egyptians were urgent upon the people to leave the land quickly.
Người Ai Cập khẩn thiết yêu cầu người dân rời khỏi vùng đất một cách nhanh chóng.
Cây Từ Vựng
urgently
urgent
urge



























