insistent
in
ɪn
in
sis
ˈsɪs
sis
tent
tənt
tēnt
assistantresistantpersistentexistent

Định nghĩa và ý nghĩa của "insistent"trong tiếng Anh

insistent
01

kiên quyết, cương quyết

demanding or persistent in a forceful or urgent manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insistent
so sánh hơn
more insistent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his exhaustion, her insistent knocking on the door compelled him to get up and answer. 

Mặc dù kiệt sức, nhưng tiếng gõ cửa kiên quyết của cô ấy buộc anh phải đứng dậy và trả lời.

02

kiên trì, nài nỉ

requiring attention or action in a persistent manner 
Các ví dụ
His insistent questioning made her uncomfortable. 

Những câu hỏi liên tục của anh ấy khiến cô ấy khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng