Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insistent
01
kiên quyết, cương quyết
demanding or persistent in a forceful or urgent manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insistent
so sánh hơn
more insistent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his exhaustion, her insistent knocking on the door compelled him to get up and answer.
Mặc dù kiệt sức, nhưng tiếng gõ cửa kiên quyết của cô ấy buộc anh phải đứng dậy và trả lời.
Các ví dụ
His insistent questioning made her uncomfortable.
Những câu hỏi liên tục của anh ấy khiến cô ấy khó chịu.
Cây Từ Vựng
insistently
insistent
insist



























