uppermost
u
ˈʌ
a
pper
most
məʊst
mewst

Định nghĩa và ý nghĩa của "uppermost"trong tiếng Anh

uppermost
01

cao nhất, trên cùng

situated at the highest level or closest to the top compared to other elements around 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The uppermost floor of the skyscraper offered panoramic views of the city skyline. 

Tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời mang đến tầm nhìn toàn cảnh đường chân trời thành phố.

02

tối cao, ưu tiên

holding the greatest importance or priority in a particular context 
Các ví dụ
His family's safety was uppermost in his mind as the storm approached. 

Sự an toàn của gia đình anh ấy là quan trọng nhất trong tâm trí anh khi cơn bão đến gần.

uppermost
01

ở mức độ cao nhất, ở vị trí hàng đầu

to the greatest extent or degree, or in the highest position or place 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
She placed her concerns uppermost in her mind as she prepared for the exam. 

Cô ấy đặt những mối quan tâm của mình lên hàng đầu trong tâm trí khi chuẩn bị cho kỳ thi.

02

chủ yếu, trên hết

in or into the most prominent position, as in the mind 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng