upfront
up
ˈʌp
ap
front
ˌfrʌnt
frant
/ˈʌpfɹʌnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upfront"trong tiếng Anh

upfront
01

thẳng thắn, trung thực

direct and honest in communication, especially regarding challenging or sensitive matters
upfront definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upfront
so sánh hơn
more upfront
có thể phân cấp
Các ví dụ
The upfront explanation of the company's financial situation reassured investors.
Giải thích thẳng thắn về tình hình tài chính của công ty đã trấn an các nhà đầu tư.
01

trả trước, trước

paid in advance or at the beginning of a transaction
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They asked for the full amount upfront to secure the booking.
Họ yêu cầu số tiền đầy đủ trả trước để đảm bảo việc đặt chỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng