Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upfront
01
thẳng thắn, trung thực
direct and honest in communication, especially regarding challenging or sensitive matters
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upfront
so sánh hơn
more upfront
có thể phân cấp
Các ví dụ
The upfront explanation of the company's financial situation reassured investors.
Giải thích thẳng thắn về tình hình tài chính của công ty đã trấn an các nhà đầu tư.



























