unwonted
un
ʌn
an
won
ˈwɒn
von
ted
tɪd
tid
unwantedunwoodedunvented

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwonted"trong tiếng Anh

unwonted
01

không thông thường, hiếm có

uncommon or not customary 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwonted
so sánh hơn
more unwonted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden and unwonted appearance of a rare bird species attracted the attention of birdwatchers in the area. 

Sự xuất hiện đột ngột và không thường thấy của một loài chim quý hiếm đã thu hút sự chú ý của những người quan sát chim trong khu vực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng