Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unversed
Các ví dụ
The artist was unversed in digital design, preferring traditional methods instead.
Nghệ sĩ không thành thạo trong thiết kế kỹ thuật số, thay vào đó thích các phương pháp truyền thống.
Cây Từ Vựng
unversed
versed



























