untrue
un
ʌn
an
true
tru:
troo
British pronunciation
/ʌntɹˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untrue"trong tiếng Anh

01

sai, không đúng sự thật

not aligning with reality or facts
untrue definition and meaning
example
Các ví dụ
The assertion that vaccines cause autism is untrue; numerous scientific studies have debunked that claim.
Khẳng định rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ là không đúng; nhiều nghiên cứu khoa học đã bác bỏ tuyên bố đó.
02

không chung thủy, lừa dối

(of a person) disloyal or deceitful in a relationship
example
Các ví dụ
She could n't forgive him for being untrue during their marriage.
Cô ấy không thể tha thứ cho anh ta vì đã không chung thủy trong suốt cuộc hôn nhân của họ.
03

không thẳng hàng, lệch vị trí

not properly aligned or positioned
example
Các ví dụ
The picture frame was untrue, leaving gaps between the wall and the frame.
Khung ảnh đã không thẳng hàng, để lại khoảng trống giữa tường và khung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store