Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untrue
01
sai, không đúng sự thật
not aligning with reality or facts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untrue
so sánh hơn
more untrue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rumors spread about her were untrue; she had never been involved in any scandal.
Những tin đồn lan truyền về cô ấy là không đúng sự thật; cô ấy chưa bao giờ dính líu đến bất kỳ scandal nào.
02
không chung thủy, lừa dối
(of a person) disloyal or deceitful in a relationship
Các ví dụ
Her lover had been untrue, leading to the end of their relationship.
Người yêu của cô đã không chung thủy, dẫn đến kết thúc mối quan hệ của họ.
Các ví dụ
The untrue lines on the drawing made it difficult to follow the design accurately.
Những đường không chính xác trên bản vẽ khiến việc theo dõi thiết kế một cách chính xác trở nên khó khăn.



























