Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untrue
01
sai, không đúng sự thật
not aligning with reality or facts
Các ví dụ
The assertion that vaccines cause autism is untrue; numerous scientific studies have debunked that claim.
Khẳng định rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ là không đúng; nhiều nghiên cứu khoa học đã bác bỏ tuyên bố đó.
02
không chung thủy, lừa dối
(of a person) disloyal or deceitful in a relationship
Các ví dụ
She could n't forgive him for being untrue during their marriage.
Cô ấy không thể tha thứ cho anh ta vì đã không chung thủy trong suốt cuộc hôn nhân của họ.
Các ví dụ
The picture frame was untrue, leaving gaps between the wall and the frame.
Khung ảnh đã không thẳng hàng, để lại khoảng trống giữa tường và khung.



























