untrodden
unt
ʌnt
ant
ro
ˈrɑ:
raa
dden
dən
dēn
British pronunciation
/ʌntɹˈɒdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untrodden"trong tiếng Anh

untrodden
01

chưa ai đặt chân đến, chưa được khám phá

not traversed by foot
example
Các ví dụ
Satellite images revealed patches of rainforest still untrodden by researchers.
Hình ảnh vệ tinh tiết lộ những mảng rừng nhiệt đới vẫn chưa được khám phá bởi các nhà nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store