unspecific
un
ˌʌn
an
spe
spə
spē
ci
ˈsɪ
si
fic
fɪk
fik
anaglyphictenebrificvapourificscientific

Định nghĩa và ý nghĩa của "unspecific"trong tiếng Anh

unspecific
01

không rõ ràng, mơ hồ

not clearly defined or described 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unspecific
so sánh hơn
more unspecific
có thể phân cấp
lĩnh vực
communication, description, clarity
Các ví dụ
The unspecific instructions made the task much more difficult than it needed to be. 

Những hướng dẫn không cụ thể đã làm cho nhiệm vụ trở nên khó khăn hơn nhiều so với cần thiết.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unspecific
specific
specif
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng