Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsociable
01
không hòa đồng, ít giao tiếp
not enjoying or seeking the company of others, preferring to be alone instead
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsociable
so sánh hơn
more unsociable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat was unsociable and hid from visitors.
Con mèo không thích giao tiếp và trốn khách.



























