Unsloped
volume
British pronunciation/ʌnslˈəʊpt/
American pronunciation/ʌnslˈoʊpt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "unsloped"

unsloped
01

thẳng đứng, không nghiêng

in a vertical position; not sloping
unsloped definition and meaning

word family

slop

Verb

sloped

Adjective

unsloped

Adjective
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store