unselfishly
unselfishly
ʌnsɛlfɪʃli
anselfishli
selfishly

Định nghĩa và ý nghĩa của "unselfishly"trong tiếng Anh

unselfishly
01

vị tha, hào phóng

in a manner that shows concern for others rather than for oneself 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She shared her inheritance unselfishly with her siblings. 

Cô ấy đã chia sẻ tài sản thừa kế của mình một cách vị tha với anh chị em của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng