unrivaled
un
ʌn
an
ri
ˈraɪ
rai
valed
vəld
vēld
unrifled
unrivalled

Định nghĩa và ý nghĩa của "unrivaled"trong tiếng Anh

unrivaled
01

vô song, không có đối thủ

unmatched in quality or excellence 
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The company's commitment to innovation and quality has led to the development of an unrivaled product in the market. 

Cam kết của công ty đối với sự đổi mới và chất lượng đã dẫn đến sự phát triển của một sản phẩm vô song trên thị trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng