Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsafely
01
một cách nguy hiểm, không an toàn
in a manner that poses a risk or danger; without adequate protection or precautions
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He climbed the ladder unsafely, skipping proper precautions.
Anh ấy leo lên thang một cách không an toàn, bỏ qua các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
Cây Từ Vựng
unsafely
safely
safe



























