Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreassuring
01
không an ủi, đáng lo ngại
not providing comfort, confidence, or relief from doubt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unreassuring
so sánh hơn
more unreassuring
có thể phân cấp
Các ví dụ
His vague reply was unreassuring and left everyone more worried.
Câu trả lời mơ hồ của anh ấy không an ủi và khiến mọi người lo lắng hơn.
Cây Từ Vựng
unreassuring
reassuring
assuring



























