unreassuring
Pronunciation
/ʌnɹˌiːəʃjˈʊɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreassuring"trong tiếng Anh

unreassuring
01

không an ủi, đáng lo ngại

not providing comfort, confidence, or relief from doubt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unreassuring
so sánh hơn
more unreassuring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The silence from the other end of the line was deeply unreassuring.
Sự im lặng từ đầu dây bên kia thật sự không an ủi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng