Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unproductive
01
không hiệu quả, vô ích
ineffective in producing positive or meaningful outcomes
Các ví dụ
The unproductive employee consistently missed deadlines and failed to meet targets.
Nhân viên không hiệu quả liên tục bỏ lỡ thời hạn và không đạt được mục tiêu.
Các ví dụ
The government invested in irrigation to improve unproductive agricultural areas.
Chính phủ đã đầu tư vào hệ thống tưới tiêu để cải thiện các khu vực nông nghiệp không hiệu quả.
03
không sinh sản, không hiệu quả
not capable of generating new word forms or constructions
Các ví dụ
The old plural form " -en " is considered unproductive in contemporary English, as it no longer forms new nouns.
Dạng số nhiều cũ "-en" được coi là không hiệu quả trong tiếng Anh đương đại, vì nó không còn tạo ra danh từ mới.
Cây Từ Vựng
unproductive
productive
product



























