Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprocessed
01
chưa qua chế biến, thô
not altered from an original or natural state
02
chưa qua chế biến, thô
not refined or processed
Các ví dụ
Many health experts recommend incorporating more unprocessed foods into your diet to avoid added sugars and unhealthy fats.
Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên kết hợp nhiều thực phẩm chưa qua chế biến vào chế độ ăn uống của bạn để tránh đường bổ sung và chất béo không lành mạnh.
Cây Từ Vựng
unprocessed
processed
process



























