Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprocessed
01
chưa qua chế biến, thô
not altered from an original or natural state
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unprocessed
so sánh hơn
more unprocessed
có thể phân cấp
02
chưa qua chế biến, thô
not refined or processed
Các ví dụ
Fresh fruits and vegetables are examples of unprocessed foods that provide essential nutrients.
Trái cây và rau quả tươi là những ví dụ về thực phẩm chưa qua chế biến cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu.
Cây Từ Vựng
unprocessed
processed
process



























