unopen
un
ʌn
an
o
ˈəʊ
ew
pen
pən
pēn
reopenToepenopen

Định nghĩa và ý nghĩa của "unopen"trong tiếng Anh

01

đóng, không mở

not open 
unopen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unopen
so sánh hơn
more unopen
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng