Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unobstructed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unobstructed
so sánh hơn
more unobstructed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hikers enjoyed an unobstructed view of the valley.
Những người đi bộ đường dài đã tận hưởng tầm nhìn không bị cản trở của thung lũng.
Cây Từ Vựng
unobstructed
obstructed
obstruct



























