Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unobstructed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unobstructed
so sánh hơn
more unobstructed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Through the large window, the sunlight poured in unobstructed.
Qua cửa sổ lớn, ánh nắng tràn vào không bị cản trở.
Cây Từ Vựng
unobstructed
obstructed
obstruct



























