Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unkempt
01
rối bù, không chải chuốt
(of hair) not brushed or cut neatly
Các ví dụ
The photograph showed him with unkempt hair and a carefree smile.
Bức ảnh cho thấy anh ấy với mái tóc rối bù và nụ cười vô tư.
02
không chải chuốt, luộm thuộm
(of an appearance) not washed, neat, or cared for
Các ví dụ
The historical graveyard was filled with unkempt graves, lost to time and weather.
Nghĩa trang lịch sử đầy những ngôi mộ không được chăm sóc, bị lãng quên theo thời gian và thời tiết.
Cây Từ Vựng
unkemptness
unkempt
kempt



























