unkempt
un
ʌn
an
kempt
ˈkɛmpt
kempt
unkept

Định nghĩa và ý nghĩa của "unkempt"trong tiếng Anh

unkempt
01

rối bù, không chải chuốt

(of hair) not brushed or cut neatly 
unkempt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unkempt
so sánh hơn
more unkempt
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unkempt hair suggested he had just rolled out of bed. 

Mái tóc rối bù của anh ta gợi ý rằng anh ta vừa mới ra khỏi giường.

02

không chải chuốt, luộm thuộm

(of an appearance) not washed, neat, or cared for 
Các ví dụ
After a long hike, their unkempt appearance didn't bother them; the adventure was more important. 

Sau một chuyến đi bộ đường dài, vẻ ngoài luộm thuộm của họ không làm phiền họ; cuộc phiêu lưu quan trọng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng