Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unkempt
01
rối bù, không chải chuốt
(of hair) not brushed or cut neatly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unkempt
so sánh hơn
more unkempt
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unkempt hair suggested he had just rolled out of bed.
Mái tóc rối bù của anh ta gợi ý rằng anh ta vừa mới ra khỏi giường.
02
không chải chuốt, luộm thuộm
(of an appearance) not washed, neat, or cared for
Các ví dụ
After a long hike, their unkempt appearance didn't bother them; the adventure was more important.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, vẻ ngoài luộm thuộm của họ không làm phiền họ; cuộc phiêu lưu quan trọng hơn.
Cây Từ Vựng
unkemptness
unkempt
kempt



























