uninformed
un
ˌʌn
an
in
ɪn
in
formed
ˈfɔrmd
fawrmd
British pronunciation
/ˌʌnɪnfˈɔːmd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uninformed"trong tiếng Anh

uninformed
01

thiếu hiểu biết, không được thông tin

lacking knowledge or information about a particular subject or situation
example
Các ví dụ
His uninformed comments during the meeting revealed his lack of research.
Những bình luận thiếu hiểu biết của anh ấy trong cuộc họp đã tiết lộ sự thiếu nghiên cứu của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store