Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unimaginably
01
không tưởng tượng được, một cách khó tưởng tượng
to a degree or extent that is difficult or impossible to imagine
Các ví dụ
The complexity of the scientific discovery was unimaginably intricate.
Sự phức tạp của khám phá khoa học là không tưởng tượng được phức tạp.
Cây Từ Vựng
unimaginably
unimaginable
imaginable
imagine



























