unhesitatingly
un
ʌn
an
he
ˈhɛ
he
si
zi
ta
teɪ
tei
ting
tɪng
ting
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "unhesitatingly"trong tiếng Anh

unhesitatingly
01

không do dự, ngay lập tức

in a way that shows no pause, doubt, or reluctance before acting or speaking 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She unhesitatingly accepted the offer. 

Cô ấy không do dự chấp nhận lời đề nghị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng